carpal tunnel

carpal tunnel

A person wears a wrist brace to help with carpal tunnel.

Định nghĩa

Danh từ:
Ống cổ tay: "carpal tunnel" một khoang hoặc đường hầm giải phẫu nằmcổ tay, được hình thành bởi các xương cổ tay dây chằng ngang cổ tay. Qua ống này, các dây thần kinh (đặc biệt dây thần kinh giữa) các gân gấp của bàn tay đi qua để kết nối với cẳng tay.

dụ sử dụng
  • (Ống cổ tay một lối đi hẹpcổ tay.)
  • (Chấn thươngống cổ tay có thể gây bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carpal tunnel syndrome" (hội chứng ống cổ tay): một tình trạng y tế phổ biến xảy ra khi dây thần kinh giữa bị chèn ép trong ống cổ tay, gây đau, , yếubàn tay ngón tay.
    • She was diagnosed with carpal tunnel syndrome after working long hours on the computer. ( ấy được chẩn đoán mắc hội chứng ống cổ tay sau khi làm việc nhiều giờ trên máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpal (tính từ): liên quan đến cổ tay.
    • The carpal bones are eight small bones in the wrist. (Các xương cổ tay tám xương nhỏcổ tay.)
  • Tunnel (danh từ): đường hầm, ống dẫn.
    • The carpal tunnel is a natural tunnel in the body. (Ống cổ tay một đường hầm tự nhiên trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrist canal: ống cổ tay (thuật ngữ giải phẫu ít phổ biến hơn).
  • Carpal canal: ống cổ tay (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ liên quan
  • Carpal tunnel release: phẫu thuật giải phóng ống cổ tay.
    • The doctor recommended a carpal tunnel release to relieve the pressure. (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật giải phóng ống cổ tay để giảm áp lực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carpal tunnel". Tuy nhiên, cụm từ "carpal tunnel syndrome" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa công việc văn phòng.